3. Look at the advert for the quiz night. Then complete the sentences with must / have to, mustn’t or don’t have to / needn’t. Sometimes more than one answer is possible.
(Nhìn vào quảng cáo cho đêm đố vui. Sau đó, hoàn thành các câu với must / have to, mustn’t hoặc don’t have / needn’t. Đôi khi cũng có khả năng có nhiều hơn một câu trả lời.)

Quiz night!
Friday at 6:00 PM in the school hall
-
Take part on your own or with a team.
-
Arrive before 6:00 pm to enter
-
€3 entry fee per person.
-
School students only - no parents or friends.
-
No smartphones allowed!
1. You _______________ be part of a team.
2. You _______________ arrive after 6 o’clock.
3. You _______________ pay £3 to enter the quiz.
4. You _______________ be a student at the school.
5 You _______________ use a smartphone during the quiz.
Cách dùng must, musn’t, needn’t/ don’t have to
-
must: phải làm việc gì đó mang tính bắt buộc và cần thiết.
-
needn’t/ don’t have to: không nhất thiết phải làm việc gì đó.
-
mustn’t: bắt buộc không được làm gì đó (bị cấm).
-
have to: phải làm gì đó nhưng không mang tính bắt buộc.
| 1. don’t have to / needn’t | 2. mustn’t | 3. must / have to | 4. must / have to | 5. mustn’t |
1. You don’t have to / needn’t be part of a team.
(Bạn không cần phải là thành viên của một nhóm.)
2. You mustn’t arrive after 6 o’clock.
(Bạn không được đến sau 6 giờ đồng hồ.)
3. You must / have to pay £3 to enter the quiz.
(Bạn phải trả £ 3 để tham gia bài kiểm tra.)
4. You must / have to be a student at the school.
(Bạn phải là sinh viên của trường.)
5. You mustn’t use a smartphone during the quiz.
(Bạn không được sử dụng điện thoại thông minh trong khi làm bài kiểm tra.)







Danh sách bình luận