3. Complete each sentence using the correct form of the word in brackets.
(Hoàn thành mỗi câu bằng cách sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc.)
1. If you are (interest) ________ in this volunteer project contact us for more information.
2. Donating food and other essential items is practical and (help) ________ to the local people.
3. Members of our volunteer clubs are (excite) ________ about raising money for charity.
4. You made so (care) ________ mistakes. Please check the detailed record of all the donated things.
5. Volunteering can be (tire) ________ sometimes, but it can help us find a purpose in life.
6. Homeless children are (help) ________ victims. We need to protect them.
7. We are looking for volunteers for an (interest) ________ project in our local area.
8. If you want to volunteer, there are (end) ________ opportunities for getting involved.
Tính từ đuôi –ing dùng để chỉ tính chất, đặc điểm của sự vật và tính cách của con người.
Tính từ đuôi –ed dùng để chỉ cảm xúc, cảm nhận của con người.
|
1. interested |
2. helpful |
3. excited |
4. careless |
|
5. tiring |
6. helpless |
7. interesting |
8. endless |
1. If you are interested in this volunteer project contact us for more information.
(Nếu bạn quan tâm đến dự án tình nguyện này, hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.)
Giải thích:
interested (adj): quan tâm, hứng thú với
interesting (adj): thú vị
Tính từ đuôi –ed dùng để chỉ cảm xúc, cảm nhận của con người.
2. Donating food and other essential items is practical and helpful to the local people.
(Quyên góp thực phẩm và các vật dụng thiết yếu khác là thiết thực và hữu ích đối với người dân địa phương.)
Giải thích: helpful (a): hữu ích
3. Members of our volunteer clubs are excited about raising money for charity.
(Các thành viên của các câu lạc bộ tình nguyện của chúng tôi rất hào hứng với việc gây quỹ từ thiện.)
Giải thích:
excited (adj): hào hứng
exciting (adj): thú vị
Tính từ đuôi –ed dùng để chỉ cảm xúc, cảm nhận của con người.
4. You made so careless mistakes. Please check the detailed record of all the donated things.
(Bạn đã mắc phải những sai lầm quá bất cẩn. Vui lòng kiểm tra hồ sơ chi tiết của tất cả những thứ được tặng.)
Giải thích:
careless (a): cẩu thả, sơ suất
careful (a): cẩn thận, thận trọng
5. Volunteering can be tiring sometimes, but it can help us find a purpose in life.
(Tình nguyện đôi khi có thể mệt mỏi, nhưng nó có thể giúp chúng ta tìm thấy mục đích sống.)
Giải thích:
tiring (a): mệt mỏi
tired (a): mệt mỏi
Tính từ đuôi –ing dùng để chỉ tính chất, đặc điểm của sự vật và tính cách của con người.
6. Homeless children are helpless victims. We need to protect them.
(Trẻ em vô gia cư là nạn nhân không nơi nương tựa. Chúng ta cần phải bảo vệ chúng.)
Giải thích: helpless (a): không nơi nương tựa
7. We are looking for volunteers for an interesting project in our local area.
(Chúng tôi đang tìm kiếm tình nguyện viên cho một dự án thú vị trong khu vực địa phương của chúng tôi.)
Giải thích:
interested (adj): quan tâm, hứng thú với
interesting (adj): thú vị
Tính từ đuôi –ing dùng để chỉ tính chất, đặc điểm của sự vật và tính cách của con người.
8. If you want to volunteer, there are endless opportunities for getting involved.
(Nếu bạn muốn tình nguyện, có vô số cơ hội để tham gia.)
Giải thích: endless (a): vô tận, vĩnh viễn







Danh sách bình luận