Choose the sentence which has the closest meaning to the original one. (7 pts)
(Chọn câu có nghĩa gần nghĩa nhất với câu gốc. (7 điểm))
44. I bought this computer when I was 15.
(Tôi mua máy tính này khi tôi 15 tuổi.)
A. I used this computer when I was 15.
(Tôi mua máy tính này khi tôi 15 tuổi.)
B. I have used this computer for 15 years.
(Tôi sử dụng máy tính này khi tôi 15 tuổi.)
C. I have bought this computer since I was 15.
(Tôi đã mua máy tính này từ năm 15 tuổi.)
D. I have had this computer since I was 15.
(Tôi đã có máy tính này từ năm 15 tuổi.)
45. It is convenient to learn with smart devices.
(Thật tiện lợi khi học với các thiết bị thông minh.)
A. Learn with smart devices is convenient.
(Học bằng thiết bị thông minh rất tiện lợi.)
B. Learning with smart devices is convenient.
(Học bằng thiết bị thông minh thật tiện lợi.)
C. Smart devices are convenient to learn.
(Các thiết bị thông minh rất tiện lợi để học tập.)
D. Smart devices can be learned conveniently.
(Các thiết bị thông minh có thể được học một cách thuận tiện.)
46. Everyone was disappointed with the results.
(Mọi người đều thất vọng với kết quả.)
A. The results were disappointed to everyone.
(Kết quả làm mọi người thất vọng.)
B. Everyone was disappointing with the results.
(Mọi người đều thất vọng với kết quả.)
C. The results were disappointing to everyone.
(Kết quả gây thất vọng cho tất cả mọi người.)
D. Everyone and the results were both disappointing.
(Tất cả mọi người và kết quả đều đáng thất vọng.)
47. E-readers help us read texts taken from the Internet easily.
(Máy đọc sách điện tử giúp chúng ta đọc các văn bản lấy từ Internet một cách dễ dàng.)
A. E-readers allow us read texts taken from the Internet easily.
(E-reader cho phép chúng ta đọc các văn bản lấy từ Internet một cách dễ dàng.)
B. E-readers allow us to read texts taken from the Internet easily.
(E-reader cho phép chúng ta đọc các văn bản lấy từ Internet một cách dễ dàng.)
C. E-readers allow us reading texts taken from the Internet easily.
(E-reader cho phép chúng ta đọc các văn bản lấy từ Internet một cách dễ dàng.)
D. E-readers allow us can read texts taken from the Internet easily.
(E-reader cho phép chúng ta có thể đọc các văn bản lấy từ Internet một cách dễ dàng.)
48. The accident happened on my way to London.
(Tai nạn xảy ra trên đường đến London của tôi.)
A. I travelled to London when the accident happened.
(Tôi đi du lịch đến London khi vụ tai nạn xảy ra.)
B. I travelled to London when the accident was happening.
(Tôi đi du lịch đến London khi vụ tai nạn đang xảy ra.)
C. I was travelling to London when the accident happened.
(Tôi đang đi du lịch đến London khi vụ tai nạn xảy ra.)
D. I was traveling to London when the accident was happening.
(Tôi đang đi du lịch đến London khi vụ tai nạn đang xảy ra.)
49. Computers can help store information.
(Máy tính có thể giúp lưu trữ thông tin.)
A. Computers are useful for storing information.
(Máy tính rất hữu ích để lưu trữ thông tin.)
B. Computers are useful for stores information.
(Máy tính rất hữu ích cho việc lưu trữ thông tin)
C. Computers are useful storing information.
(Máy tính là vật lưu trữ thông tin hữu ích.)
D. Computers are useful for store information.
(Máy tính rất hữu ích cho việc lưu trữ thông tin.)
50. Old clothes are not totally useless.
(Quần áo cũ không hoàn toàn vô dụng.)
A. It is useless to buy old clothes.
(Mua quần áo cũ là vô ích.)
B. You cannot use old clothes at all.
(Bạn hoàn toàn không được sử dụng quần áo cũ.)
C. Old clothes are totally useful.
(Quần áo cũ hoàn toàn hữu ích.)
D. Old clothes can be useful.
(Quần áo cũ có thể hữu ích.)

Giải thích:
44. Hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một sự việc bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn xảy ra ở hiện tại; “to have” (this computer) (có chiếc máy tính) là chỉ sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại.
45. V-ing có thể là chủ ngữ của câu.
46. “disappointing” (thất vọng) diễn tả bản chất, đặc điểm của kết quả.
47. “to allow somebody to do something” nghĩa là “to help / enable somebody to do something” (giúp / cho phép ai làm gì)
48. “was travelling”(đang đi du lịch) là một hàng động đang diễn ra trong quá khứ (hành động dài) và “happened” (đã xảy ra) là một hành động làm gián đoạn nó (hành động ngắn hơn).
49. Cấu trúc: to be useful for V-ing
50. “useless” (vô ích) đối lập với “useful” (hữu ích)







Danh sách bình luận