4. Match the words to make phrases. Then use them to complete the sentences (1-6).
(Nối các từ để tạo thành cụm từ. Sau đó sử dụng chúng để hoàn thành các câu (1-6).)
1. We went on a school trip to see _________ in the city centre.
2. Be careful driving in the snow! I don't want a _________.
3. Storms are the most common kind of _________ in our country.
4. The _________ sent smoke and lava into the sky.
5. I love the _________ in the countryside.
6. We always talk to _________ on holiday.

1 – d: volcanic eruption (sự phun trào núi lửa)
2 – e: natural disaster (thiên tai)
3 – c: car crash (tai nạn ô tô)
4 – a: historic buidings (tòa nhà lịch sử)
5 – f: peaceful life (cuộc sống yên bình)
6 – b: local people (người địa phương)

1. We went on a school trip to see historic buildings in the city centre.
(Chúng tôi đã tham gia một chuyến dã ngoại để xem các tòa nhà lịch sử ở trung tâm thành phố.)
2. Be careful driving in the snow! I don't want a car crash.
(Hãy cẩn thận khi lái xe trên tuyết! Tôi không muốn bị đụng xe.)
3. Storms are the most common kind of natural disaster in our country.
(Bão là loại hình thiên tai phổ biến nhất ở nước ta.)
4. The volcanic eruption sent smoke and lava into the sky.
(Núi lửa phun khói và dung nham lên bầu trời.)
5. I love the peaceful life in the countryside.
(Tôi yêu cuộc sống yên bình ở nông thôn.)
6 We always talk to local people on holiday.
(Chúng tôi luôn nói chuyện với người dân địa phương vào kỳ nghỉ.)










Danh sách bình luận