4. Look at the picture. Use the prompts to write questions and answers as in the example.
(Nhìn vào bức tranh. Sử dụng lời nhắc để viết câu hỏi và câu trả lời như trong ví dụ.)
1. Mr Foley / watch TV - cook dinner
A: Was Mr Foley watching TV?
B: No, he wasn't. He was cooking dinner.
2. Janet and Peter/ do their homework - play video games
A: ___________________________
B: ___________________________
3. Mrs Foley / read a book - work on her laptop
A: ___________________________
B: ___________________________
4. Grandad Foley / surf the Internet - read a newspaper
A: ___________________________
B: ___________________________
1. Mr Foley / watch TV - cook dinner
(Mr Foley / xem TV - nấu bữa tối)
A: Was Mr Foley watching TV?
(Ông Foley có xem TV không?)
B: No, he wasn't. He was cooking dinner.
(Không, ông ấy không. Ông ấy đang nấu bữa tối.)
2. Janet and Peter / do their homework - play video games
(Janet và Peter / làm bài tập về nhà - chơi trò chơi điện tử)
A: Were Janet and Peter doing their homework?
(Janet và Peter có đang làm bài tập về nhà không?)
B: No, they weren't. They were playing video games.
(Không, họ đã không. Họ đang chơi trò chơi điện tử.)
3. Mrs Foley / read a book - work on her laptop
(Cô Foley / đọc sách - làm việc trên máy tính xách tay của cô)
A: Was Mrs Foley reading a book?
(Cô Foley có đọc sách không?)
B: No, she wasn't. She was working on her laptop.
(Không, cô ấy không. Cô ấy đang làm việc trên máy tính xách tay của mình.)
4. Grandad Foley / surf the Internet - read a newspaper
(Ông Foley / lướt Internet - đọc báo)
A: Was Grandad Foley surfing the Internet?
(Ông Foley có lướt mạng không?)
B: No, he wasn't. He was reading a newspaper.
(Không, ông ấy không. Ông ấy đang đọc báo.)







Danh sách bình luận