1 Complete the following sentences with suitable words or phrases below.
(Hoàn thành các câu sau bằng từ hoặc cụm từ thích hợp dưới đây.)

adolescence (n): tuổi thiếu niên
getting better (v): trở nên tốt hơn
interested in (v): quan tâm
mental changes (n): thay đổi tinh thần
violence (n): bạo lực
1 Many teenagers are notspending time with their parents. They like their friends more.
Many teenagers are not interested in spending time with their parents. They like their friends more.
(Nhiều thanh thiếu niên không quan tâm đến việc dành thời gian cho cha mẹ. Họ thích bạn bè của họ hơn.)
2 Daisy thought Linda wasat school because she was no longer unhappy with her school life.
Daisy thought Linda was getting better at school because she was no longer unhappy with her school life.
(Daisy nghĩ Linda học khá hơn vì cô không còn cảm thấy bất hạnh với cuộc sống học đường nữa.)
3 Tom's mother is concerned about the amount ofon video games he plays.
Tom's mother is concerned about the amount of violence on video games he plays.
(Mẹ của Tom lo ngại về mức độ bạo lực trong trò chơi điện tử mà cậu chơi.)
4 is a stage of life between childhood and adulthood, from ages 10 to 19.
Adolescence is a stage of life between childhood and adulthood, from ages 10 to 19.
(Tuổi vị thành niên là giai đoạn của cuộc đời giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành, từ 10 đến 19 tuổi.)
5 When entering adolescence, boys and girls usually experience .
When entering adolescence, boys and girls usually experience mental changes.
(Khi bước vào tuổi thiếu niên, các chàng trai và cô gái thường trải qua những thay đổi về tinh thần.)














Danh sách bình luận