2 Complete the sentences with compound nouns using one word from each list below.
(Hoàn thành các câu với danh từ ghép sử dụng một từ trong mỗi danh sách dưới đây.)

Từ vựng:
country (n): đồng quê
family (n): gia đình
straw (n): rơm
square (n): vuông
summer (n): mùa hè
clothes (n): quần áo
dance (n): khiêu vũ
hat (n): mũ
party (n): tiệc
music (n): âm nhạc
1 Some people got up to do a square dance when the music started.
(Một số người đứng dậy nhảy 4 người khi nhạc nổi lên.)
2 Last winter we organised a big to celebrate my granddad's birthday. About fifty of my relations were there.
Last winter we organised a big family party to celebrate my granddad's birthday. About fifty of my relations were there.
(Mùa đông năm ngoái chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho gia đình để chúc mừng sinh nhật ông nội tôi. Khoảng năm mươi người thân của tôi đã ở đó.)
3 It's very hot in Spain, so bring plenty of with you when you come to visit.
It's very hot in Spain, so bring plenty of summer clothes with you when you come to visit.
(Ở Tây Ban Nha trời rất nóng, vì vậy hãy mang theo nhiều quần áo mùa hè khi đến thăm.)
4 It was a hot day and Lily was wearing on her head.
It was a hot day and Lily was wearing straw hat on her head.
(Đó là một ngày nóng nực và Lily đang đội chiếc mũ rơm trên đầu.)
5 I love dancing to. Everyone can join in!
I love dancing to country music. Everyone can join in!
(Tôi thích nhảy theo nhạc đồng quê. Mọi người đều có thể tham gia!)











Danh sách bình luận