5 Complete the dialogues with one word in each gap. Listen and check.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với một từ trong mỗi chỗ trống. Nghe và kiểm tra.)
1
Ella: Jack, where's my concert ticket from last night?
(Jack, vé xem hòa nhạc tối qua của tôi đâu?)
Jack: I put it in the bin.
(Tôi bỏ nó vào thùng rồi.)
Ella: Why did you do that?
(Tại sao bạn làm điều đó?)
Jack: I thought you didn't want it.
(Tôi nghĩ bạn không muốn nó.)
Ella: Of course I want it - I want to keep it as a souvenir!
(Tất nhiên là tôi muốn rồi - Tôi muốn giữ nó làm kỷ niệm!)
2
Tom: What's all this mess?
(Tất cả mớ hỗn độn này là gì vậy?)
Lisa: Err, I was trying to do some cooking and things went a bit wrong ...
(Err, tôi đang cố gắng nấu ăn và có chút trục trặc...)
Tom: What were you thinking of? Mum's coming home soon.
(Bạn đang nghĩ gì vậy? Mẹ sẽ về nhà sớm thôi.)
Lisa: I didn't mean to make a mess.
(Em không cố ý làm loạn.)
Tom: Come on, I can help you clear it up.
(Thôi nào, tôi có thể giúp bạn giải quyết nó.)
3
Kim: Why is my jumper all wet?
(Tại sao áo len của tôi ướt hết?)
Dora: I washed it for you.
(Em đã giặt nó cho anh.)
Kim: What did you do that for?
(Anh làm vậy để làm gì?)
Dora: Well, I wore it today and I dropped hot chocolate all over it.
(Chà, hôm nay tôi đã mặc nó và tôi đã làm rơi sô cô la nóng lên nó.)
Kim: Well, just be more careful next time- and don't wear my clothes without asking me!
(Chà, lần sau hãy cẩn thận hơn- và đừng mặc quần áo của tôi mà không hỏi tôi!)








Danh sách bình luận