2. Write.
(Viết.)

1. It’s a zebra. (Đó là một con ngựa vằn.)
2. It’s a camel. (Đó là một con lạc đà.)
3. It’s a kangaroo. (Đó là một con chuột túi.)
4. It’s a penguin. (Đó là một con chim cánh cụt.)
5. It’s a crocodile. (Đó là một con cá sấu.)
6. It’s a lizard. (Đó là một con thằn lằn.)













Danh sách bình luận