4. Make sentences.
(Đặt các câu sau.)
1. Our / July / sports day / is / in.
2. have / When / science / do you?
3. last weekend /Were / you / at / the campsite?
4. are / There / at my school / three / music rooms.
5. I like English / I can / because / English songs / sing.
1. Our sports day is in July.
(Ngày thể thao của chúng tôi là vào tháng Bảy.)
2. When do you have science?
(Khi nào bạn có khoa học?)
3. Were you at the campsite last weekend?
(Bạn có ở khu cắm trại vào cuối tuần trước không?)
4. There are three music rooms at my school.
(Có ba phòng âm nhạc ở trường của tôi.)
5. I like English because I can sing English songs.
(Tôi thích tiếng Anh vì tôi có thể hát những bài hát tiếng Anh.)















Danh sách bình luận