3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

|
1. the beach |
2. the campsite |
3. London |
4. Sydney |
1. I was on the beach yesterday.
(Tôi đã ở trên bãi biển ngày hôm qua.)
2. He was at the campsite last Sunday.
(Anh ấy đã ở khu cắm trại vào Chủ nhật tuần trước.)
3. They were in London last summer.
(Họ đã ở London vào mùa hè năm ngoái.)
4. She was in Sydney last weekend.
(Cô ấy đã ở Sydney vào cuối tuần trước.)












Danh sách bình luận