a. Complete the words with the vowels (a, e, i, o, u).
(Hoàn thành các từ với các nguyên âm (a, e, i, o, u).)

1. emergency services (dịch vụ khẩn cấp)
2. escape plan (kế hoạch trốn thoát)
3. supplies (nguồn cung cấp)
4. fire extinguisher (bình chữa cháy)
5. batteries (pin)
6. first aid kit (bộ túi sơ cứu)
7. board up (bịt kín)
8. stock up (dự trữ)














Danh sách bình luận