Unscramble the groups of letters to make words.
(Sắp xếp lại các nhóm chữ cái để tạo thành từ.)
1. wildlife (động vật hoang dã)
2. earthquake (trận động đất)
3. tsunami (sóng thần)
4. flood (lũ lụt)
5. typhoon (bão tố)
6. landslide (lở đất)
7. avalanche (tuyết lở)
8. blizzard (bão tuyết)
9. heat wave (sóng nhiệt)
10. drought (hạn hán)














Danh sách bình luận