b. Do the crossword puzzle.
(Chơi trò giải ô chữ.)

1. This gives people, animal, and plants health problems. => disease.
(Điều này gây ra các vấn đề sức khỏe cho con người, động vật và thực vật. => bệnh tật.)
2. This is the action of hunting something or someone. => damage.
(Đây là hành động săn lùng một cái gì đó hoặc một ai đó. => thiệt hại.)
3. The natural world where people, animals, and plants live. => environment.
(Thế giới tự nhiên nơi con người, động vật và thực vật sinh sống. => môi trường.)
4. This is the action when one thing makes a change to another thing. => affect.
(Đây là hành động khi một vật làm thay đổi thành một vật khác. => ảnh hưởng.)
5. You can find lots of this in forests. => wildlife.
(Bạn có thể tìm thấy rất nhiều thứ này trong rừng. => động vật hoang dã.)
6. Make something happen or make someone do something. => cause.
(Khiến điều gì đó xảy ra hoặc khiến ai đó làm điều gì đó. => nguyên nhân.)
7. We take part in this when we take vacations in other cities and countries. => tourism.
(Chúng tôi tham gia vào việc này khi chúng tôi đi nghỉ ở các thành phố và quốc gia khác. => du lịch.)
8. This is the action when we throw trash on the ground. => pollute.
(Đây là hành động khi chúng ta vứt rác xuống đất. => gây ô nhiễm.)











Danh sách bình luận