b. Now, read and circle True, False, or Doesn’t say.
(Bây giờ, hãy đọc và khoanh tròn Đúng, Sai hoặc Không nói.)


1. Harry’s hometown is 150 kilometers from Hanoi. => True
(Quê của Harry cách Hà Nội 150 km. => Đúng)
Thông tin: My hometown is about 150 kilometers from Hanoi. It’s a small village and it’s much more traditional than the city.
(Quê tôi cách Hà Nội khoảng 150 km. Đó là một ngôi làng nhỏ và nó truyền thống hơn nhiều so với thành phố. )
2. He lives in Hanoi. => Doesn’t say
(Anh ấy sống ở Hà Nội. => Không nói)
3. His grandma and mom are good at cooking. => True
(Bà và mẹ anh ấy nấu ăn rất giỏi. => Đúng)
Thông tin: My grandma and mom always cook delicious meals with them.
(Bà và mẹ tôi luôn nấu những bữa ăn ngon với họ.)
4. He lost at tug of war. => False
(Anh ấy thua trong trò kéo co. => Sai)
Thông tin: I prefer to play tug of war with my brother, father, and uncles. My team won this time.
(Tôi thích chơi kéo co với anh trai, cha và chú của tôi hơn. Đội của tôi đã thắng lần này.)
5. He is good at spinning tops. => False
(Anh ấy giỏi quay con quay. => Sai)
Thông tin: We also played some other folk games like spinning tops. I’m not very good at it, so I lost every game.
(Chúng tôi cũng chơi một số trò chơi dân gian khác như đánh quay. Tôi không giỏi lắm nên trận nào cũng thua.)











Danh sách bình luận