2 Read the article again and write true or false.
(Đọc lại bài viết và viết đúng hoặc sai.)
Today, many people enjoy cooking. true
(Ngày nay, nhiều người thích nấu ăn đúng nghĩa.)
1 Cooks today don't have help from technology.
(Đầu bếp ngày nay không có sự trợ giúp từ công nghệ.)
2 In the future, ovens will make our diets healthier.
(Trong tương lai, lò nướng sẽ giúp chế độ ăn của chúng ta lành mạnh hơn.)
3 In the future, fridges will do the shopping for us.
(Trong tương lai, tủ lạnh sẽ giúp chúng ta mua sắm.)
4 We'll learn from chefs at home.
(Chúng ta sẽ học từ các đầu bếp ở nhà.)
5 People won't need to be together to share meals.
(Mọi người sẽ không cần phải cùng nhau chia sẻ bữa ăn.)

1 F
Thông tin: Our kitchens are full of gadgets that make cooking quicker, easier and better for the environment.
(Nhà bếp của chúng tôi có đầy đủ các thiết bị giúp nấu ăn nhanh hơn, dễ dàng hơn và tốt hơn cho môi trường.)
2 T
Thông tin: They may start to tell us which foods our bodies have too much or too little of, and prepare our meals automatically.
(Chúng có thể bắt đầu cho chúng ta biết loại thực phẩm nào cơ thể chúng ta có quá nhiều hoặc quá ít và tự động chuẩn bị bữa ăn cho chúng ta.)
3 F
Thông tin: Our fridges will check how fresh our food is, throw 1 it away when it gets old, and send a shopping list to our smartphones before we run out of our favourites.
(Tủ lạnh của chúng ta sẽ kiểm tra độ tươi của thực phẩm, vứt đi khi nó cũ và gửi danh sách mua sắm đến điện thoại thông minh của chúng ta trước khi chúng ta dùng hết món yêu thích.)
4 T
Thông tin: It'll be possible to share recipes or learn how to follow 2 them from a chef hologram.
(Bạn có thể chia sẻ công thức nấu ăn hoặc học cách làm theo 2 công thức đó từ hình ảnh ba chiều của đầu bếp.)
5 T
Thông tin: As we develop virtual reality, we won't need to be in the same place to cook or eat together.
(Khi chúng ta phát triển thực tế ảo, chúng ta sẽ không cần phải ở cùng một nơi để nấu ăn hoặc ăn cùng nhau.)








Danh sách bình luận