2 Choose the correct verbs for the definitions.
(Chọn động từ đúng cho định nghĩa.)
make something dirty, contaminate
(làm cái gì đó bẩn thỉu, ô nhiễm)
a damage b pollute c waste
(thiệt hại) (gây ô nhiễm) (chất thải)
1 make bigger in size or number (làm lớn hơn về kích thước hoặc số lượng)
a increase b produce c reduce
(tăng) (sản xuất) (giảm)
2 not use and keep for future use (không sử dụng và giữ lại để sử dụng sau này)
a protect b save c reduce
(bảo vệ) (tiết kiệm) (giảm)
3 use more than you need of something, or throw away something useful (sử dụng nhiều hơn mức bạn cần hoặc vứt bỏ thứ gì đó hữu ích)
a waste b afford c pollute
(lãng phí) (đủ khả năng) (ô nhiễm)
4 make smaller in size or number (làm cho kích thước hoặc số lượng nhỏ hơn)
a reduce b increase c produce
(giảm) (tăng) (sản xuất)
5 give, or make something ready for use (cho, hoặc làm một cái gì đó sẵn sàng để sử dụng)
a provide b save c reduce
(cung cấp) (tiết kiệm) (giảm)
6 give something energy to make it work (cung cấp năng lượng cho một cái gì đó để làm cho nó hoạt động)
a use b power c provide
(sử dụng) (năng lượng) (cung cấp)
7 stop something from existing (dừng một cái gì đó đang tồn tại)
a damage b destroy c reduce
(thiệt hại) (phá hủy) (giảm)
8 keep something safe from damage (giữ một cái gì đó an toàn khỏi bị hư hại)
a provide b pollute c protect
(cung cấp) (gây ô nhiễm) (bảo vệ)












Danh sách bình luận