1 Order the words to make sentences and questions.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu và câu hỏi.)
have / just / set / on / travels / their / off / they
They have just set off on their travels.
(Họ vừa mới bắt đầu cuộc hành trình của mình.)
1 record / she / beaten / her / has / just / ?
………………………………………………………………………..
2 just / Natile / have / I / the / seen / shops / at
………………………………………………………………………..
3 rugby / we / just / match / have / played / a
………………………………………………………………………..
4 they / finished / concert / the / have / just / ?
………………………………………………………………………..
5 won / has / just / competition / who / the / ?
………………………………………………………………………..
6 climbed / has / Robin / mountain / a / up / just
………………………………………………………………………..
1 Has she just beaten her record?
(Cô ấy vừa phá kỷ lục của mình phải không?)
2 I have just seen Natalie at the shops.
(Tôi vừa gặp Natalie ở cửa hàng.)
3 We have just played a rugby match.
(Chúng tôi vừa chơi một trận bóng bầu dục.)
4 Have they just finished the concert?
(Họ vừa kết thúc buổi hòa nhạc phải không?)
5 Who has just won the competition?
(Ai vừa thắng cuộc thi?)
6 Robin has just climbed up a mountain.
(Robin vừa leo lên một ngọn núi.)







Danh sách bình luận