1. Choose the correct answer A, B, C, or D to fill in each blank to complete the passage.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D điền vào mỗi chỗ trống để hoàn thành đoạn văn.)
There are about 1.3 million Khmer people living in the southern provinces of Soc Trang, Tra Vinh, and Can Tho. They earn a living by farming, (1) ___________ and producing handicraft products. The Khmer live harmoniously with other ethnic (2) __________ in the Mekong Delta, while keeping their unique culture and lifestyle.
The Khmer are Buddhists. There is a (3) _______ in every village. The temples are not only places for the Khmer to practise (4) ______ religion. They are the village schools too. At the age of 12, Khmer boys come to live and (5) _______ in a temple for several years before they become adults. There, they learn about Buddhism, and to read and write the Khmer (6) ________. They also learn how to behave towards their grandparents, parents, teachers, old people, and others in their (7) ___________. They learn basic knowledge of their traditional culture - folk tales, songs, and (8) ______________.
1. A. go fishing B. fishing C. fish D. fishes
2. A. groups B. persons C. religions D. nature
3. A. school B. cathedral C. Rong D. temple
4. A. the B. their C. its D. a
5. A. play B. help C. study D. visit
6. A. language B. letters C. reports D. stories
7. A. area B. family C. community D. home
8. A. singing B. eating C. work D. dances

1. B
They earn a living by farming, (1) fishing and producing handicraft products.
(Họ kiếm sống bằng nghề trồng trọt, (1) đánh bắt cá và sản xuất các sản phẩm thủ công.)
Giải thích: Sau giới từ động từ ở dạng Ving.
2. A
The Khmer live harmoniously with other ethnic (2) groups in the Mekong Delta, while keeping their unique culture and lifestyle.
(Người Khmer sống hòa thuận với các dân tộc (2) khác ở đồng bằng sông Cửu Long nhưng vẫn giữ được nét văn hóa và lối sống độc đáo của mình.)
Giải thích:
A. groups (n): nhóm
B. persons (n): người
C. religions (n): tôn giáo
D. nature (n): thiên nhiên
3. D
There is a (3) temple in every village.
(Có một (3) ngôi đền ở mỗi làng.)
Giải thích:
A. school (n): trường học
B. cathedral (n): thánh đường
C. Rong (n): Rồng
D. temple (n): đền
4. B
The temples are not only places for the Khmer to practise (4) their religion.
(Các ngôi chùa không chỉ là nơi để người Khmer thực hành (4) tôn giáo của họ)
Giải thích:
A. the: cái
B. their: của họ
C. its: nó
D. a: một
5. C
At the age of 12, Khmer boys come to live and (5) study in a temple for several years before they become adults.
(Ở tuổi 12, các cậu bé người Khmer đến sống và (5) học tập tại một ngôi chùa trong vài năm trước khi trưởng thành.)
Giải thích:
A. play (v): chơi
B. help (v): giúp đỡ
C. study (v): học tập
D. visit (v): thăm nom
6. A
They are the village schools too. There, they learn about Buddhism, and to read and write the Khmer (6) language.
(Họ cũng là những trường làng. Ở đó, họ học về Phật giáo, đọc và viết tiếng Khmer (6).)
Giải thích:
A. language (n): ngôn ngữ
B. letters (n): chữ cái
C. reports (n): báo cáo
D. stories (n): truyện
7. C
They also learn how to behave towards their grandparents, parents, teachers, old people, and others in their (7) family.
(Họ cũng học cách cư xử với ông bà, cha mẹ, giáo viên, người già và những người khác trong gia đình (7) của họ.)
Giải thích:
A. area (n): diện tích
B. family (n): gia đình
C. community (n): cộng đồng
D. home (n): nhà
8. D
They learn basic knowledge of their traditional culture - folk tales, songs, and (8) dances.
(Họ học những kiến thức cơ bản về văn hóa truyền thống của họ - những câu chuyện dân gian, những bài hát và (8) điệu múa.)
Giải thích:
A. singing (v): ca hát
B. eating (v): ăn uống
C. work (v): làm việc
D. dances (v): nhảy múa
Đoạn văn hoàn chỉnh:
There are about 1.3 million Khmer people living in the southern provinces of Soc Trang, Tra Vinh, and Can Tho. They earn a living by farming, (1) fishing and producing handicraft products. The Khmer live harmoniously with other ethnic (2) groups in the Mekong Delta, while keeping their unique culture and lifestyle.
The Khmer are Buddhists. There is a (3) temple in every village. The temples are not only places for the Khmer to practise (4) their religion. They are the village schools too. At the age of 12, Khmer boys come to live and (5) study in a temple for several years before they become adults. There, they learn about Buddhism, and to read and write the Khmer (6) language. They also learn how to behave towards their grandparents, parents, teachers, old people, and others in their (7) family. They learn basic knowledge of their traditional culture - folk tales, songs, and (8) dances.
Tạm dịch:
Có khoảng 1,3 triệu người Khmer sinh sống ở các tỉnh phía Nam như Sóc Trăng, Trà Vinh và Cần Thơ. Họ kiếm sống bằng nghề nông, đánh cá và sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Người Khmer chung sống hài hòa với các dân tộc khác ở Đồng bằng sông Cửu Long mà vẫn giữ được nét văn hóa và lối sống độc đáo của mình.
Người Khmer theo đạo Phật. Làng nào cũng có chùa. Những ngôi chùa không chỉ là nơi tu hành của người Khmer. Họ cũng là những trường làng. Ở tuổi 12, các cậu bé Khmer đến sống và học tập trong một ngôi chùa vài năm trước khi trưởng thành. Ở đó, họ học về Phật giáo, đọc và viết tiếng Khmer. Các em cũng học cách cư xử với ông bà, cha mẹ, thầy cô, người già và những người khác trong cộng đồng của mình. Họ học những kiến thức cơ bản về văn hóa truyền thống của họ - những câu chuyện dân gian, những bài hát và điệu nhảy.










Danh sách bình luận