b. Fill in each blank with no more than TWO words.
(Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.)
6. There are students with something ______ in a club.
7. Club meetings help members ______ one another.
8. Joining a club develops students' ______ like communication, teamwork, and time management.
9. Being a club member makes students more ______.
10. They will also feel ______ about themselves.

6. There are students with something in common in a club.
(Có những sinh viên có điểm chung trong một câu lạc bộ.)
Thông tin: The reason is that clubs have members with something in common.
(Lý do là các câu lạc bộ có các thành viên có điểm chung.)
7. Club meetings help members (better) understand one another.
(Các cuộc họp của câu lạc bộ giúp các thành viên hiểu nhau (tốt) hơn.)
Thông tin: At club meetings you will spend some time with other members. This will help you better understand one another and even become friends.
(Tại các cuộc họp của câu lạc bộ, bạn sẽ dành thời gian với các thành viên khác. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nhau và thậm chí trở thành bạn bè.)
8. Joining a club develops students' skills like communication, teamwork, and time management.
(Tham gia câu lạc bộ giúp học sinh phát triển các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm và quản lý thời gian.)
Thông tin: In addition, being a club member helps you learn new skills.
(Ngoài ra, trở thành thành viên câu lạc bộ giúp bạn học các kỹ năng mới.)
9. Being a club member makes students more confident.
(Trở thành thành viên câu lạc bộ giúp học sinh tự tin hơn.)
Thông tin: You not only learn more about your area of interest but you can also become more confident.
(Bạn không chỉ tìm hiểu thêm về lĩnh vực mình quan tâm mà còn có thể trở nên tự tin hơn.)
10. They will also feel much better about themselves.
( Họ cũng sẽ cảm thấy tốt hơn về bản thân.)
Thông tin: This will make you feel much better about yourself.
(Điều này sẽ làm cho bạn cảm thấy tốt hơn nhiều về bản thân.)










Danh sách bình luận