2. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu)
1. In his free time, my younger brother is ______ on taking photos and doing puzzles.
A. fond
B. keen
C. interested
D. crazy
2. What are you interested ______ doing at weekends?
A. into
B. on
C. about
D. in
3. How often do you ______ notifications on Facebook? - Once a day.
A. upload
B. browse
C. connect
D. check
4. Be quiet, please! I'm trying to ______ on my homework.
A. concentrate
B. log
C. advise
D. bully
5. It's ______ time, so the villagers are busy cutting and gathering their crops.
A. festival
B. growing
C. harvest
D. planting

1. B
In his free time, my younger brother is keen on taking photos and doing puzzles.
(Trong thời gian rảnh rỗi, em trai tôi rất thích chụp ảnh và xếp hình.)
Giải thích: be keen on: thích cái gì
2. D
What are you interested in doing at weekends?
(Bạn thích làm gì vào cuối tuần?)
Giải thích: be interested in: có hứng thú với cái gì
3. D
How often do you check notifications on Facebook? - Once a day.
(Bạn có thường xuyên kiểm tra thông báo trên Facebook không? - Một lần một ngày.)
Giải thích: check notifications: kiểm tra thông báo
A. upload (v): tải lên
B. browse (v): duyệt
C. connect (v): kết nối
D. check (v): kiểm tra
4. A
Be quiet, please! I'm trying to concentrate on my homework.
(Làm ơn im lặng đi! Tôi đang cố gắng tập trung vào bài tập về nhà của mình.)
Giải thích: concentrate on: chú ý vào
A. concentrate (v): tập trung
B. log (v): đăng nhập
C. advise (v); khuyên nhủ
D. bully (v): bắt nạt
5. C
It's harvest time, so the villagers are busy cutting and gathering their crops.
(Đã đến mùa thu hoạch nên dân làng đang bận rộn cắt và thu hoạch mùa màng của họ.)
Giải thích: harvest time: mùa thu hoạch
A. festival (n): lễ hội
B. growing (n): phát triển
C. harvest (n): mùa thu hoạch
D. planting (n): trồng cây










Danh sách bình luận