3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete the passage.
(Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành đoạn văn.)
Nam was a good student. But he started using a smartphone and spending too much time on (1) _______ like Facebook and TikTok. He also liked joining in chit-chat and game (2) ______ for teens. He spent a lot of time (3) _______ notifications. He even neglected his schoolwork, and stopped (4) ________ with his classmates, friends, and family members. One day Nam saw a video clip about a boy who was addicted to games, and had no friends, so when the boy was feeling down, he (5) _________ others. Nam realised that he also had no more friends, except his younger brother.
1. A. forum B. social media C. website D. notifications
2. A. notifications B. posts C. forums D. videos
3. A. checking B. posting C. uploading D. browsing
4. A. browsing B. logging on C. communicating D. coaching
5. A. bulled B. connected C. helped D. joined

1. B
Nam was a good student. But he started using a smartphone and spending too much time on (1) social media like Facebook and TikTok.
(Nam là một học sinh giỏi. Nhưng anh ấy bắt đầu sử dụng điện thoại thông minh và dành quá nhiều thời gian cho (1) mạng xã hội như Facebook và TikTok.)
Giải thích:
A. forum (n): diễn đàn
B. social media (n) mạng xã hội
C. website (n): trang web
D. notifications (n): thông báo
2. C
He also liked joining in chit-chat and game (2) forums for teens.
(Anh ấy cũng thích tham gia các diễn đàn trò chuyện và trò chơi (2) dành cho thanh thiếu niên.)
Giải thích:
A. notifications (n): thông báo
B. posts (n): bài viết
C. forums (n): diễn đàn
D. videos (n): đoạn phim
3. A
He spent a lot of time (3) checking notifications.
(Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian (3) để kiểm tra thông báo.)
Giải thích:
A. checking (v): kiểm tra
B. posting (v): đăng bài
C. uploading (v): tải lên
D. browsing (v): duyệt web
4. C
He even neglected his schoolwork, and stopped (4) communicating with his classmates, friends, and family members.
(Anh ấy thậm chí còn bỏ bê việc học ở trường và ngừng (4) giao tiếp với bạn cùng lớp, bạn bè và các thành viên trong gia đình.)
Giải thích:
A. browsing (v): duyệt
B. logging on (v): đăng nhập
C. communicating (v): giao tiếp
D. coaching (v): huấn luyện
5. A
One day Nam saw a video clip about a boy who was addicted to games, and had no friends, so when the boy was feeling down, he (5) bullied others.
(Một ngày nọ, Nam xem một đoạn video clip về một cậu bé nghiện game và không có bạn bè nên khi cậu bé cảm thấy chán nản, cậu ta (5) đã bắt nạt người khác.)
Giải thích:
A. bullied (v): bắt nạt
B. connected (v): kết nối
C. helped (v): giúp đỡ
D. joined (v): đã tham gia
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Nam was a good student. But he started using a smartphone and spending too much time on (1) social media like Facebook and TikTok. He also liked joining in chit-chat and game (2) forums for teens. He spent a lot of time (3) checking notifications. He even neglected his schoolwork, and stopped (4) communicating with his classmates, friends, and family members. One day Nam saw a video clip about a boy who was addicted to games, and had no friends, so when the boy was feeling down, he (5) bulled others. Nam realised that he also had no more friends, except his younger brother.
Tạm dịch:
Nam là một học sinh giỏi. Nhưng anh ấy bắt đầu sử dụng điện thoại thông minh và dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội như Facebook và TikTok. Anh ấy cũng thích tham gia các diễn đàn trò chuyện và trò chơi dành cho thanh thiếu niên. Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để kiểm tra thông báo. Anh ấy thậm chí còn bỏ bê việc học ở trường và ngừng giao tiếp với bạn cùng lớp, bạn bè và các thành viên trong gia đình. Một ngày nọ, Nam xem được một video clip nói về một cậu bé nghiện game, không có bạn bè nên khi buồn bực cậu bé đã bắt nạt người khác. Nam nhận ra rằng anh cũng không còn bạn bè, ngoại trừ em trai của mình.















Danh sách bình luận