2. Use the words in the box to complete the sentences. You may have to change the form of the word. Some are not used.
(Sử dụng các từ trong hộp để hoàn thành các câu. Bạn có thể phải thay đổi hình thức của từ. Một số không được sử dụng.)

1. To meet her parents' ________, she spends five hours practising the piano every day.
2. It's not a problem for the contestants to work under ________.
3. Their PE teacher ________ them after school every day.
4. Stay away from him. He is a big ________ at our school.
5. I started playing chess two months ago, and I can ________ better now than before.

1. To meet her parents' expectations, she spends five hours practising the piano every day.
(Để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ, cô ấy dành 5 giờ để tập piano mỗi ngày.)
2. It's not a problem for the contestants to work under pressure.
(Thí sinh làm việc dưới áp lực không thành vấn đề.)
3. Their PE teacher coaches them after school every day.
(Giáo viên thể dục huấn luyện các em sau giờ học hàng ngày.)
4. Stay away from him. He is a big bully at our school.
(Tránh xa anh ấy ra. Anh ấy là một kẻ bắt nạt lớn ở trường của chúng tôi.)
5. I started playing chess two months ago, and I can concentrate better now than before.
(Tôi bắt đầu chơi cờ hai tháng trước, và bây giờ tôi có thể tập trung tốt hơn trước.)











Danh sách bình luận