4. Match the words in the two columns to form compound nouns. Then complete the sentences.
(Nối các từ ở hai cột để tạo thành danh từ ghép. Sau đó hoàn thành các câu.)

1 The hotel we stayed at had a gym and a huge ___________.
2 The ___________ was just outside our hotel, so we could get around very easily.
3 The teacher put the details of the school trip on the ___________
4 We went to the local market every morning for ___________
5 The most beautiful time of day to see the Bagan Archaeological Zone is at dusk or ___________
6 The tourists filled out a ___________ about their experience of the trip.
7 We didn't want to get thirsty on our hike, so we took a ___________ of water with us.
8 Lucy is looking forward to visiting the ___________ in the museum.
*Các danh từ ghép
1 swimming pool: bể bơi
2 bus stop: trạm xe buýt
3 blackboard: bảng đen
4 breakfast: bữa sáng
5 sunrise: bình minh
6 self-report: tự tường trình
7 six-pack: sáu túi
8 souvenir shop: cửa hàng lưu niệm
*Nối danh từ ghép
*Câu hoàn chỉnh

1 The hotel we stayed at had a gym and a huge swimming pool.
(Khách sạn chúng tôi ở có phòng tập thể dục và hồ bơi lớn.)
2 The bus stop was just outside our hotel, so we could get around very easily.
(Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài khách sạn của chúng tôi nên chúng tôi có thể đi lại rất dễ dàng.)
3 The teacher put the details of the school trip on the blackboard.
(Giáo viên ghi chi tiết về chuyến dã ngoại lên bảng đen.)
4 We went to the local market every morning for breakfast.
(Chúng tôi đi chợ địa phương mỗi sáng để ăn sáng.)
5 The most beautiful time of day to see the Bagan Archaeological Zone is at dusk or sunrise.
(Thời điểm đẹp nhất trong ngày để ngắm Khu khảo cổ Bagan là lúc hoàng hôn hoặc bình minh.)
6 The tourists filled out a self-report about their experience of the trip.
(Các du khách điền vào bản tự tường trình về trải nghiệm của họ trong chuyến đi.)
7 We didn't want to get thirsty on our hike, so we took a six-pack of water with us.
(Chúng tôi không muốn bị khát khi đi bộ đường dài nên đã mang theo sáu túi nước.)
8 Lucy is looking forward to visiting the souvenir shop in the museum.
(Lucy rất mong được ghé thăm cửa hàng lưu niệm trong viện bảo tàng.)



















Danh sách bình luận