1. Match the word in Column B to complete the sentences in Column A.
(Nối từ ở cột B để hoàn thành câu ở cột A.)

*Nghĩa của cụm động từ a – e
go about: xử lý
go against: phản đối
go for: ủng hộ
go back: trở lại
go away: đi xa, rời đi

1 Anna will go away for a couple of days.
(Anna sẽ đi vắng vài ngày.)
2 I think I'd go against your idea this time.
(Tôi nghĩ lần này tôi sẽ phản đổi ý tưởng của bạn.)
3 All the staff go for the idea of a beach holiday.
(Tất cả nhân viên đều ủng hộ ý tưởng về một kỳ nghỉ ở bãi biển.)
4 How will you go about this problem?
(Bạn sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào?)
5 Our boss will go back to the office next week.
(Sếp của chúng ta sẽ quay lại văn phòng vào tuần tới.)


















Danh sách bình luận