3. Choose ONE word / phrase in the box to complete the sentences.
(Chọn MỘT từ / cụm từ trong khung để hoàn thành câu.)

1 The scene was one of __________ beauty.
2 This book is a real __________. You must read it.
3 The town is a popular __________ for art lovers.
4 A visit to Morocco is a truly __________ experience.
5 The bay has a very complex and delicate __________.
6 Phong Nha - Kẻ Bàng is celebrated for its beautiful __________.
7 The Statue of Liberty is a major __________ in the United States.
8 The Eiffel Tower is a famous __________ in Paris.
*Nghĩa của từ vựng
breath-taking (adj): tuyệt đẹp
unforgettable (adj): khó quên
Heritage site (n): di sản
scenery (n): phong cảnh
masterpiece (n): tuyệt tác
destination (n): điểm đến
landmark (n): địa danh quan trọng
tourist attraction (n): điểm thu hút khách du lịch
ecosystem (n): hệ sinh thái

1 The scene was one of breath-taking beauty.
(Khung cảnh thật đẹp đến nghẹt thở.)
2 This book is a real masterpiece. You must read it.
(Cuốn sách này là một kiệt tác thực sự. Bạn phải đọc nó.)
3 The town is a popular destination for art lovers.
(Thị trấn là một điểm đến phổ biến cho những người yêu thích nghệ thuật.)
4 A visit to Morocco is a truly unforgettable experience.
(Một chuyến viếng thăm Maroc thực sự là một trải nghiệm khó quên.)
5 The bay has a very complex and delicate ecosystem.
(Vịnh có hệ sinh thái rất phức tạp và tinh tế.)
6 Phong Nha - Kẻ Bàng is celebrated for its beautiful scenery.
(Phong Nha - Kẻ Bàng nổi tiếng vì phong cảnh đẹp.)
7 The Statue of Liberty is a major landmark in the United States.
(Tượng Nữ thần Tự do là một địa danh quan trọng ở Hoa Kỳ.)
8 The Eiffel Tower is a famous tourist attraction in Paris.
(Tháp Eiffel là địa điểm du lịch nổi tiếng ở Paris.)











Danh sách bình luận