4. Find the word which DOES NOT collocate.
(Tìm từ KHÔNG sắp xếp thứ tự.)
1 mountain peak / ridge / middle
2 desert / remote / alone island
3 high / growing / rising tide
4 dangerous / ocean / high current
5 fast-flowing / slow-moving / easy-going river
6 furious / calm / rough sea
7 tidal / spacious / enormous wave
1
mountain peak: đỉnh núi
mointain ridge: gò núi
=> Loại “middle” (giữa)
2
desert island: hoang đảo
remote island: đảo xa
=> Loại “alone” (đơn độc)
3
growing tide: thủy triều ngày càng tăng
rising tide: thủy triều dâng
=> Loại “high” (cao)
4
dangerous current: dòng chảy nguy hiểm
high current: dòng điện cao
=> Loại “ocean” (đại dương)
5
fast-flowing river: dòng sông chảy xiết
slow-moving river: dòng sông chảy chậm
=> Loại “easy-going” (thoải mái)
6 furious / calm / rough sea
calm sea: biển tĩnh lặng
rough sea: biển động mạnh
=> Loại “furious” (giận dữ)
7
tidal wave: sóng thủy triều
enormous wave: làn sóng khổng lồ
=> Loại “spacious” (rộng rãi)











Danh sách bình luận