1. Complete the sentences with the correct form of the words in the box. There are two extra words.
(Hoàn thành các câu với hình thức đúng của các từ trong khung. Có hai từ bị thừa.)

1 Be careful not to burn your ________ - this tea is really hot.
2 I wasn't serious! I was only pulling your ________.
3 When Simon kissed Polly, he broke Sue's ________.
4 Leah needs some help with her maths homework. Can you give her a(n) ________?
5 I don't like these jeans. They're the wrong shape for my legs. They make my ________ look really big.
6 Sam's ring is too big for his fingers, so he has to wear it on his ________
*Nghĩa của từ vựng
eye: mắt
hand: bàn tay
heart: tim
jaw: quai hàm
leg: chân
lip: môi
thumb: ngón cái
thighs: đùi

1 Be careful not to burn your lip - this tea is really hot.
(Hãy cẩn thận để không làm bỏng môi - trà này rất nóng.)
2 I wasn't serious! I was only pulling your leg.
(Tôi đã không nghiêm túc! Tôi chỉ giỡn với bạn thôi.)
3 When Simon kissed Polly, he broke Sue's heart.
(Khi Simon hôn Polly, anh ấy đã làm tan nát trái tim Sue.)
4 Leah needs some help with her maths homework. Can you give her a(n) hand?
(Leah cần giúp đỡ với bài tập toán của cô ấy. Bạn có thể giúp cô ấy một tay không?)
5 I don't like these jeans. They're the wrong shape for my legs. They make my thighs look really big.
(Tôi không thích những chiếc quần jean này. Chúng không phù hợp với chân của tôi. Chúng làm cho đùi của tôi trông rất to.)
6 Sam's ring is too big for his fingers, so he has to wear it on his thumb.
(Chiếc nhẫn của Sam quá lớn so với ngón tay của anh ấy nên anh ấy phải đeo nó ở ngón cái.)










Danh sách bình luận