3. Complete the second sentence to show that you would like the situation or behaviour to be different.
(Hoàn thành câu thứ hai để cho thấy rằng bạn muốn tình huống hoặc hành vi khác đi.)
1. My brother borrows my clothes without asking.
I wish ____________________ my clothes without asking.
2. I have a dislocated finger.
If only ____________________ a dislocated finger.
3. My boyfriend never calls me.
I wish ____________________ call me
4. Our school doesn't have recycling bins.
I wish ____________________ recycling bins.
5. My girlfriend isn't talking to me.
If only ____________________ to me.
6. Fast food is bad for you.
If only ____________________ bad for you.
Quy tắc viết câu giả định với “wish” (ước) hoặc “if only” (giá như): Lùi thì và phủ định động từ chính.
1. My brother borrows my clothes without asking.
(Anh trai tôi mượn quần áo của tôi mà không hỏi.)
I wish my brother wouldn't borrow my clothes without asking.
(Tôi ước anh trai tôi sẽ không mượn quần áo của tôi mà không hỏi.)
2. I have a dislocated finger.
(Tôi bị trật khớp ngón tay.)
If only I didn't have a dislocated finger.
(Giá như tôi không bị trật khớp ngón tay.)
3. My boyfriend never calls me.
(Bạn trai tôi không bao giờ gọi cho tôi.)
I wish my boyfriend would call me.
(Tôi ước bạn trai của tôi sẽ gọi cho tôi)
4. Our school doesn't have recycling bins.
(Trường học của chúng tôi không có thùng rác tái chế.)
I wish our school had recycling bins.
(Tôi ước trường học của chúng tôi có thùng rác tái chế.)
5. My girlfriend isn't talking to me.
(Bạn gái tôi đang không nói chuyện với tôi.)
If only my girlfriend were talking to me.
(Giá như bạn gái của tôi đang nói chuyện với tôi.)
6. Fast food is bad for you.
(Thức ăn nhanh có hại cho bạn.)
If only fast food weren’t bad for you.
(Giá như thức ăn nhanh không có hại cho bạn.)







Danh sách bình luận