b. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại câu.)
1. join/ did/ Cambodia/ When/ ASEAN?
2. General?/ Who/ Secretary/ second/ ASEAN/ was/ the
3. Thailand?/ When/ did/ you/ visit
4. did/ first/ Where/ General/ come/ from?/ the/ Secretary
5. ASEAN?/ the/ founders/ of/ Which/ countries/ were
6. ASEAN/ the/ held?/ summit/ fifth/ was/ Where
1. When did Cambodia join ASEAN?
(Campuchia gia nhập ASEAN khi nào?)
Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì quá khứ đơn với động từ thường: Từ để hỏi + did + S + V nguyên thể?
2. Who was the second ASEAN Secretary General?
(Ai là Tổng thư ký ASEAN thứ hai?)
Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì quá khứ đơn với động từ “be”: Từ để hỏi + was/ were + S + …?
3. When did you visit Thailand?
(Bạn đã đến thăm Thái Lan khi nào?)
Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì quá khứ đơn với động từ thường: Từ để hỏi + did + S + V nguyên thể?
4. Where did the first Secretary General come from?
(Tổng bí thư đầu tiên đến từ đâu?)
Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì quá khứ đơn với động từ thường: Từ để hỏi + did + S + V nguyên thể?
5. Which countries were the founders of ASEAN?
(Những quốc gia nào là nước sáng lập ra ASEAN?)
Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì quá khứ đơn với động từ “be”: Từ để hỏi + was/ were + S + …?
6. Where was the fifth ASEAN summit held?
(Hội nghị thượng đỉnh ASEAN lần thứ năm được tổ chức ở đâu?)
Giải thích: câu hỏi có từ để hỏi thì quá khứ đơn dạng bị động: Từ để hỏi + was/ were + S + P2 + …?








Danh sách bình luận