Fill in the blanks. Then, do the crossword puzzle.
(Điền vào chỗ trống. Sau đó, làm ô chữ.)


1. The countries that started ASEAN are called its founders.
(Các nước thành lập ASEAN được gọi là những nước sáng lập.)
2. When the leaders of countries meet to discuss something important, it’s called a summit.
(Khi các nhà lãnh đạo của các quốc gia gặp nhau để thảo luận về một vấn đề quan trọng, nó được gọi là hội nghị thượng đỉnh.)
3. Trade helps countries get things they need, like food and money.
(Thương mại giúp các quốc gia có được những thứ họ cần, như lương thực và tiền bạc.)
4. If you want more people to know about an idea, you need to promote it.
(Nếu bạn muốn nhiều người biết đến một ý tưởng, bạn cần quảng bá nó.)
5. The leader of ASEAN is called the Secretary General.
(Người đứng đầu ASEAN được gọi là Tổng thư ký.)
6. An agreement is an arrangement or promise between countries.
(Hiệp định là sự dàn xếp hoặc hứa hẹn giữa các quốc gia.)










Danh sách bình luận