b. Write tag questions using the prompts.
(Viết câu hỏi đuôi bằng cách sử dụng các gợi ý.)
1. those boots/ not suitable/ school (now) Those boots aren’t suitable for school, are they?
2. your sister/ very fashionable (now) _______________________________________
3. your parents/ very strict (now) _______________________________________
4. that outfit/ look/silly (past) _______________________________________
5. she/ look/ stylish (past) _______________________________________
1. Those boots aren’t suitable for school, are they?
(Những đôi bốt đó không phù hợp để đi học phải không?)
Giải thích: thì hiện tại đơn với động từ “be”: S + am/ is/ are + cụm danh từ/ tính từ/ …
Chủ ngữ “Those boots” – những đôi bốt đó ở dạng số nhiều, tương đương đại từ nhân xưng “they” nên động từ be chia là “are”
Vế trước câu hỏi đuôi dạng phủ định => câu hỏi đuôi dạng khẳng định
2. Your sister is very fashionable, isn’t she?
(Em gái của bạn là rất thời trang phải không?)
Giải thích: thì hiện tại đơn với động từ “be”: S + am/ is/ are + cụm danh từ/ tính từ/ …
Chủ ngữ “Your sister” – em gái của bạn ở dạng số ít, tương đương đại từ nhân xưng “she” nên động từ be chia là “is”
Vế trước câu hỏi đuôi dạng khẳng định => câu hỏi đuôi dạng phủ định
3. Your parents are very strict, aren’t they?
(Bố mẹ bạn rất nghiêm khắc phải không?)
Giải thích: thì hiện tại đơn với động từ “be”: S + am/ is/ are + cụm danh từ/ tính từ/ …
Chủ ngữ “Your parents” – bố mẹ của bạn ở dạng số nhiều, tương đương đại từ nhân xưng “they” nên động từ be chia là “are”
Vế trước câu hỏi đuôi dạng khẳng định => câu hỏi đuôi dạng phủ định
4. That outfit looked silly, didn’t it?
(Trang phục đó trông ngớ ngẩn phải không?)
Giải thích: thì quá khứ đơn với động từ thường: S + V_ed (tra cột 2)
Chủ ngữ “That outfit” – trang phục đó ở dạng số ít, tương đương đại từ nhân xưng “it”
Vế trước câu hỏi đuôi dạng khẳng định => câu hỏi đuôi dạng phủ định
Câu sử dụng động từ thường ở thì quá khứ đơn => câu hỏi đuôi dùng trợ động từ “didn’t”
Vế trước: That outfit looked => câu hỏi đuôi: didn’t it?
5. She looked stylish, didn’t she?
(Cô ấy trông sành điệu phải không?)
Giải thích: thì quá khứ đơn với động từ thường: S + V_ed (tra cột 2)
Vế trước câu hỏi đuôi dạng khẳng định => câu hỏi đuôi dạng phủ định
Chủ ngữ “She” – cô ấy => câu hỏi đuôi dùng “she”, câu sử dụng động từ thường ở thì quá khứ đơn => câu hỏi đuôi dùng trợ động từ “didn’t”
Vế trước: She looked => câu hỏi đuôi: didn’t she?














Danh sách bình luận