2. Complete the sentence halves with the comparative form of the adjectives and adverbs in brackets. Then match 1-5 with a-e.
(Hoàn thành nửa câu bằng dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ trong ngoặc. Sau đó nối 1-5 với a-e.)
1 The ________ (long) I work, ☐
2 The ________ (spacious)the house is, ☐
3 The ________ (fast) you drive, ☐
4 The ________ (carefully) you check your work, ☐
5 The ________ (long) you keep him waiting, ☐
a the ________ (expensive) it will be
b the ________ (inpatient) he’ll become
c the ________ (few) mistakes you make.
d the ________ (likely) you are to have an accident.
e the ________ (tired) I feel.
Cấu trúc so sánh hơn:
- Với tính từ ngắn (một âm tiết): S + tobe + tính từ ngắn + ER + and + tính từ ngắn + ER
- Với tính từ dài (2 âm tiết trở lên): S + tobe + more and more + tính từ dài
Cấu trúc so sánh dạng đồng tiến: The + so sánh hơn + S + V, The + so sánh hơn + S + V.

1- e
The longer I work, the more tired I feel.
(Càng làm việc lâu, tôi càng cảm thấy mệt mỏi.)
2 – a
The more spacious the house is, the more expensive it will be
(Nhà càng rộng thì giá càng cao)
3 - d
The faster you drive, the more likely you are to have an accident.
(Bạn lái xe càng nhanh thì càng có nhiều khả năng gặp tai nạn.)
4 – c
The more carefully you check your work, the fewer mistakes you make.
(Bạn càng kiểm tra bài làm của mình cẩn thận thì bạn càng mắc ít lỗi hơn.)
5 – b
The longer (long) you keep him waiting, the more impatient he’ll become
(Bạn để anh ấy đợi càng lâu, anh ấy sẽ càng trở nên thiếu kiên nhẫn.)







Danh sách bình luận