2. USE OF ENGLISH Rewrite the sentence so that it has a similar meaning using the word in brackets.
(Viết lại câu sao cho nghĩa tương tự, sử dụng từ trong ngoặc.)
1 I doubt scientists will find a cure for cancer in the near future. (probably)
___________________________________________
2 I'm certain that doctors won't find a cure for the common cold. (definitely)
___________________________________________
3 It's possible that millions of people will get ill from the flu virus this winter. (may)
___________________________________________
4 I'm sure bio-printing of organs will become a reality. (definitely)
___________________________________________
5 I'm fairly sure people will be healthier in the future. (probably)
___________________________________________
6 It's possible that antibiotics won't be effective in the future. (might)
___________________________________________
1 I doubt scientists will find a cure for cancer in the near future. (probably)
(Tôi nghi ngờ các nhà khoa học sẽ tìm ra cách chữa trị bệnh ung thư trong tương lai gần.)
Scientists probably won’t find a cure for cancer in the near future.
(Các nhà khoa học có thể sẽ không tìm ra cách chữa trị ung thư trong tương lai gần.)
2 I'm certain that doctors won't find a cure for the common cold. (definitely)
(Tôi chắc chắn rằng các bác sĩ sẽ không tìm ra cách chữa trị cảm lạnh thông thường.)
Doctors definitely won’t find a cure for the common cold.
(Các bác sĩ chắc chắn sẽ không tìm ra cách chữa trị cảm lạnh thông thường.)
3 It's possible that millions of people will get ill from the flu virus this winter. (may)
(Có thể hàng triệu người sẽ mắc bệnh do vi-rút cúm vào mùa đông này.)
Millions of people may get ill from the flu virus this winter.
(Hàng triệu người có thể bị bệnh do virus cúm trong mùa đông này.)
4 I'm sure bio-printing of organs will become a reality. (definitely)
(Tôi chắc chắn rằng việc in nội tạng sinh học sẽ trở thành hiện thực.)
Bio-printing of organs will definitely become a reality.
(Việc in nội tạng sinh học chắc chắn sẽ trở thành hiện thực.)
5 I'm fairly sure people will be healthier in the future. (probably)
(Tôi khá chắc chắn rằng mọi người sẽ khỏe mạnh hơn trong tương lai.)
People will probably be healthier in the future.
(Mọi người có thể sẽ khỏe mạnh hơn trong tương lai.)
6 It's possible that antibiotics won't be effective in the future. (might)
(Có thể thuốc kháng sinh sẽ không còn hiệu quả trong tương lai.)
Antibiotics might not be effective in the future.
(Thuốc kháng sinh có thể không có hiệu quả trong tương lai.)








Danh sách bình luận