2. Complete the accidents and injuries with the verbs below.
(Hoàn thành các vụ tai nạn và thương tích bằng các động từ dưới đây.)
|
bang |
break |
bruise |
burn |
cut |
|
have |
have |
sprain |
twist |
|
1 ___________ your ankle
2 ___________ your wrist
3 ___________ a bone
4 ___________ yourself
5 ___________ a bad nosebleed
6 ___________ a black eye
7 ___________ yourself
8 ___________ yourself
9 ___________ your head
Nghĩa của từ vựng
bang (v): va đập
break (v): gãy
bruise (v): bầm
burn (v): bỏng
cut (v): đứt
have (v): có
have (v): có
sprain (v): bong gân
twist (v): trật
|
1. twist |
2. sprain |
3. break |
|
4. bruise / burn / cut |
5. have |
6. have |
|
7. bruise / burn / cut |
8. bang |
9. cut |
1 twist your ankle
(trật mắt cá chân của bạn)
2 sprain your wrist
(bong gân cổ tay của bạn)
3 break a bone
(gãy xương)
4 bruise / burn / cut yourself
(tự mình làm bản thân bầm / bỏng / đứt)
5 have a bad nosebleed
(bị chảy máu cam nặng)
6 have a black eye
(có một con mắt bầm đen)
7 bruise / burn / cut yourself
(tự mình làm bản thân bầm / bỏng / đứt)
8 bang yourself
(tự mình làm bản thân bị va đập)
9 cut your head
(bị rách đầu)










Danh sách bình luận