2. Complete the sentences using the gerund or to-infinitive form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng danh động từ hoặc dạng nguyên thể có to của các động từ trong ngoặc.)
1. Do you fancy (go) __________ out tonight?
2. My parents didn't agree (sell) __________ their village house.
3. I would like (come) __________ to the party with you.
4. The children are interested in (play) __________ games in the evening.
5. Ann kept (talk) __________ about her trip to Thailand during the meal.
6. (learn) __________ a foreign language is an important life skill.
7. He decided (take) __________ a course in ASEAN studies this semester.
8. They have finished (prepare) __________ the presentation on gender equality.

1.
fancy + V-ing: thích/mong muốn làm gì
Do you fancy going out tonight?
(Bạn có thích đi ra ngoài tối nay?)
2.
agree + to V: đồng ý làm gì
My parents didn't agree to sell their village house.
(Bố mẹ tôi không đồng ý bán ngôi nhà trong làng của họ.)
3.
would like + to V: muốn làm gì
I would like to come to the party with you.
(Tôi muốn đến bữa tiệc với bạn.)
4.
be interested in + V-ing: có hứng thú làm gì
The children are interested in playing games in the evening.
(Các bạn nhỏ hứng thú tham gia các trò chơi vào buổi tối.)
5.
keep + V-ing: tiếp tục làm gì
Ann kept talking about her trip to Thailand during the meal.
(Ann tiếp tục nói về chuyến đi của cô ấy đến Thái Lan trong bữa ăn.)
6.
“learn” đóng vai trò là chủ ngữ trong câu nên cần dùng dạng danh động từ “learning”.
Learning a foreign language is an important life skill.
(Học ngoại ngữ là một kỹ năng sống quan trọng.)
7.
decide + to V: quyết định làm gì
He decided to take a course in ASEAN studies this semester.
(Anh ấy quyết định tham gia một khóa học về nghiên cứu ASEAN trong học kỳ này.)
8.
finish + V-ing: kết thúc/ngừng làm gì
They have finished preparing the presentation on gender equality.
(Họ đã chuẩn bị xong bài thuyết trình về bình đẳng giới.)







Danh sách bình luận