2. Choose the odd one out.
(Chọn từ khác loại.)
2. Choose the odd one out.
(Chọn từ khác loại.)
1. A. leadership skills
B. communication
C. motivation
D. journey
2. A. strengthen
B. live-stream
C. build up
D. promote
3. A. youth
B. area
C. region
D. country
4. A. current
B. eye-opening
C. existing
D. present
5. A. contribution
B. development
C. qualified
D. celebration
6. A. apply for
B. theme
C. take part in
D. represent
7. A. ASEAN
B. AYVP
C. SSEAYP
D. UFO
8. A. reason
B. experience
C. knowledge
D. skill

1. D
A. leadership skills (giao tiếp)
B. communication (kỹ năng lãnh đạo)
C. motivation (động lực)
D. journey (cuộc hành trình)
2. B
A. strengthen (tăng cường)
B. live-stream (phát trực tiếp)
C. build up (xây dựng)
D. promote (thúc đẩy)
3. A
A. youth (thanh niên)
B. area (khu vực)
C. region (vùng)
D. country (đất nước)
4. B
A. current (hiện tại)
B. eye-opening (mở mang tầm mắt)
C. existing (hiện có)
D. present (hiện tại)
5. C
A. contribution (sự đóng góp)
B. development (sự phát triển)
C. qualified (đủ tiêu chuẩn)
D. celebration (lễ kỷ niệm)
6. B
A. apply for (đăng ký)
B. theme (chủ đề)
C. take part in (tham gia)
D. represent (đại diện)
7. D
A. ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á)
B. AYVP (Chương trình Thanh niên tình nguyện ASEAN)
C. SSEAYP (Chương trình Tàu Thanh niên Đông Nam Á – Nhật Bản)
D. UFO (Vật thể bay không xác định)
8. A
A. reason (lý do)
B. experience (kinh nghiệm)
C. knowledge (kiến thức)
D. skill (kỹ năng)











Danh sách bình luận