7. Listen. Color and say.
(Nghe. Tô màu và nói.)

Bài nghe:
- three brown rectangles (3 hình chữ nhật màu nâu)
- eighteen purple squares (18 hình vuông màu tím)
- seventeen red triangles (17 hình tam giác màu đỏ)
- six blue circles (6 hình tròn màu xanh lam)


Các bài tập cùng chuyên đề
Bài 1 :
7. Listen. Count and color. Say.
(Nghe. Đếm và tô màu. Nói.)

Bài 2 :
3. Listen and color.
(Nghe và tô màu.)

Bài 3 :
Listen, match and colour.
(Nghe, nối và tô màu.)

Bài 4 :
2. Listen, write, and colour.
(Nghe, viết, và tô màu.)

Danh sách bình luận