|
Asking about future plans
(Hỏi về kế hoạch tương lai) What are your plans for the summer / the future?
(Kế hoạch của bạn cho mùa hè/tương lai là gì?) What have you got planned?
(Bạn đã có kế hoạch gì chưa?) Have you got any plans for the weekend?
(Bạn đã có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?) What would you like to do?
(Bạn muốn làm gì?) What do you fancy doing?
(Bạn thích làm gì?) verb + to-infinitive
(động từ + to-infinitive) I’d love / like to go to India.
(Tôi rất thích/thích đi đến Ấn Độ.) I need to visit my grandparents.
(Tôi cần đến thăm ông bà tôi.) I’m planning to learn to surf this summer.
(Tôi dự định học lướt sóng vào mùa hè này.) I can’t wait to have a rest!
(Tôi nóng lòng muốn được nghỉ ngơi!) I’m dying to try my new skateboard.
(Tôi rất muốn thử ván trượt mới của mình.) verb + noun / -ing
(động từ + danh từ / -ing) I fancy a concert / going to a concert.
(Tôi thích một buổi hòa nhạc/đi xem một buổi hòa nhạc.) Other structures
(Các cấu trúc khác) I wish I could go to the beach.
(Tôi ước tôi có thể đi đến bãi biển.) I hope we have a good time.
(Tôi hy vọng chúng ta có một thời gian vui vẻ.) I’m looking forward to the trip / going on a trip.
(Tôi đang mong chờ chuyến đi/ sắp được đi du lịch.) I feel like a swim / going for a swim.
(Tôi cảm thấy như đang bơi/đi bơi.)
|
Danh sách bình luận