2: Listen and find the odd one out. Circle.
(Nghe và tìm từ khác với các từ còn lại. Khoanh tròn.)
Bài nghe:
a. /e/ /e/ head - leg - ear - red
b. /æ/ /æ/ camera - sofa - lamp - black
c. /ɪ/ /ɪ/ picture - mirror - sister- cousin
|
a. ear |
b. sofa |
c. cousin |


















Danh sách bình luận