VOCAB BOOST!
When you come across adverbs which have two forms, e.g. deep/deeply, write down example sentences to show the different meanings and to help you remember them.
The submarine sailed deep under the ice cap.
I'm deeply sorry for upsetting you.
Tạm dịch
TĂNG Từ vựng!
Khi bạn gặp những trạng từ có hai dạng, ví dụ: deep/deeply, viết ra những câu ví dụ để chỉ ra những ý nghĩa khác nhau và giúp bạn ghi nhớ chúng.
Chiếc tàu ngầm đi sâu dưới chỏm băng.
Tôi xin lỗi thực sự vì đã làm bạn khó chịu.
4 Read the Vocab boost! box and complete the pairs of sentences with the correct form of the adverbs below.
(Đọc khung Tăng Từ vựng và hoàn thành các cặp câu với dạng đúng của các trạng từ dưới đây.)
|
close |
flat |
free |
hard |
near |
1
a They're identical twins; you can ______ tell them apart.
b It started to rain ______ just as we left the house.
2
a This DVD came ______ with my magazine.
b You can speak ______ here - we're all good friends.
3
a I love cricket so I've been following the match ______
b We couldn't get ______ enough to ask for his autograph.
4
a All the students ______ denied cheating.
b She has a strong voice but a rather ______ tone.
5
a I ______ forgot to pack my swimming costume!
b It's November and Christmas is getting ______.
*Nghĩa của các cặp trạng từ
close (adv): gần
closely (adv): kỹ lưỡng
flat (adv): đều, không đổi
flatly (adv): dứt khoát
free (adv): miễn phí
freely (adv): thoải mái
freely (adv);
hard (adv): chăm chỉ
hardly (adj): hiếm
near (adv): gần
nearly (adv): gần như

a They're identical twins; you can hardly tell them apart.
(Họ là cặp song sinh giống hệt nhau; bạn khó có thể phân biệt được họ.)
b It started to rain hard just as we left the house.
(Trời bắt đầu mưa to ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà.)
2
a This DVD came free with my magazine.
(DVD này được cung cấp miễn phí cùng với tạp chí của tôi.)
b You can speak freely here - we're all good friends.
(Bạn có thể nói chuyện thoải mái ở đây - tất cả chúng ta đều là bạn tốt.)
3
a I love cricket so I've been following the match closely.
(Tôi yêu môn cricket nên tôi đã theo dõi trận đấu rất kỹ.)
b We couldn't get close enough to ask for his autograph.
(Chúng tôi không thể đến gần để xin chữ ký của anh ấy.)
4
a All the students flatly denied cheating.
(Tất cả học sinh đều thẳng thừng phủ nhận việc gian lận.)
b She has a strong voice but a rather flat tone.
(Cô ấy có giọng khỏe nhưng giọng khá đều đều.)
5
a I nearly forgot to pack my swimming costume!
(Suýt nữa tôi quên mang theo đồ bơi!)
b It's November and Christmas is getting near.
(Bây giờ là tháng 11 và Giáng sinh đang đến gần.)









Danh sách bình luận