3 Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành câu với các từ dưới đây.)

1 People will see it as a sign of ______ if you are yawning all the time.
2 If you bite your nails, people will think it's a sign of ______.
3. People will say you're showing ______ if you purse your lips.
4 People will see it as a sign of ______ if you wave.
5 If you grimace, people will say you're showing ______.
6 If you raise your eyebrows, people will think it's a sign of ______
*Nghĩa của từ vựng
annoyance (n): sự khó chịu
anxiety (n): sự lo lắng
boredom (n): sự buồn chán
disgust (n): sự ghê tởm
friendliness (n): sự thân thiện
surprise (n): sự ngạc nhiên

1 People will see it as a sign of boredom if you are yawning all the time.
(Mọi người sẽ coi đó là dấu hiệu của sự buồn chán nếu bạn ngáp liên tục.)
2 If you bite your nails, people will think it's a sign of anxiety.
(Nếu bạn cắn móng tay, mọi người sẽ nghĩ đó là dấu hiệu của sự lo lắng.)
3. People will say you're showing annoyance if you purse your lips.
(Mọi người sẽ nói rằng bạn đang tỏ ra khó chịu nếu bạn mím môi.)
4 People will see it as a sign of friendliness if you wave.
(Mọi người sẽ coi đó là dấu hiệu của sự thân thiện nếu bạn vẫy tay.)
5 If you grimace, people will say you're showing disgust.
(Nếu bạn nhăn nhó, mọi người sẽ nói rằng bạn đang tỏ ra ghê tởm.)
6 If you raise your eyebrows, people will think it's a sign of surprise.
(Nếu bạn nhướng mày, mọi người sẽ cho rằng đó là dấu hiệu của sự ngạc nhiên.)












Danh sách bình luận