3 Match the sentence halves. Then complete the sentences with the -ing form or the infinitive of the verbs in brackets.
(Nối hai nửa câu. Sau đó hoàn thành câu với dạng -ing hoặc động từ nguyên thể của động từ trong ngoặc.)
1 If you heard someone ◻
2 We have to get out - can't you hear ◻
3 It was a really strong earthquake; we felt ◻
4 We stood and watched the parade ◻
5 Did you see him ◻
6 I was horrified to feel ◻
a the ground _______ (shake) for several minutes.
b _______ (score) that last goal? It was amazing!
c something _______ (crawl) slowly up my leg as I was lying in bed.
d _______ (shut) the door then he must have already gone out.
e the fire alarm _______ (ring)?
f _______ (come) down the street while everyone cheered.
Sau các động từ chỉ tri giác: “hear” (nghe), “feel” (cảm thấy), “watch” (xem), “see” (thấy) ta có thể dùng động từ ở dạng V-ing (nếu hành động đang diễn ra) hoặc động từ ở dạng Vo (nếu hành động đã hoàn thành)

1 – d
If you heard someone shut the door then he must have already gone out.
(Nếu bạn nghe thấy ai đó đóng cửa thì chắc chắn người đó đã đi ra ngoài rồi.)
2 - e
We have to get out - can't you hear the fire alarm ringing?
(Chúng ta phải ra ngoài - bạn không nghe thấy tiếng chuông báo cháy kêu sao?)
3 - a
It was a really strong earthquake; we felt the ground shaking for several minutes.
(Đó là một trận động đất thực sự mạnh; chúng tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển trong vài phút.)
4 – f
We stood and watched the parade coming down the street while everyone cheered.
(Chúng tôi đứng nhìn cuộc diễu hành diễn ra trên đường trong khi mọi người reo hò.)
5 - b
Did you see him score that last goal? It was amazing!
(Bạn có thấy anh ấy ghi bàn thắng cuối cùng đó không? Thật là tuyệt!)
6 – c
I was horrified to feel something crawling slowly up my leg as I was lying in bed.
(Tôi kinh hoàng khi cảm thấy có thứ gì đó đang bò từ từ lên chân mình khi tôi đang nằm trên giường.)








Danh sách bình luận