3 Write the words in the correct order to make comparative sentences.
(Viết các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu so sánh hơn.)
1 that / one / than / is / This / expensive / cap / more / slightly
__________________________________________
2 do / far / than / My / scarier / I / finds / brother /spiders
__________________________________________
3 lot / cycling / energetic / Walking / is / than / less / a
__________________________________________
4 little / planned / Her / than / a / she'd / shopping / took / longer
__________________________________________
5 news / you / surprised / I / the / less / than / was / no / at
__________________________________________
Cấu trúc so sánh hơn với tính / trạng từ ngắn: S1 + V + adj / adv + er + than + S2.
Cấu trúc so sánh hơn với tính / trạng từ dài: S1 + V + more + adj / adv + than + S2.
1 This cap is slightly more expensive than that one.
(Chiếc mũ này đắt hơn chiếc mũ kia một chút.)
2 My brother finds spiders far scarier than I do.
(Anh trai tôi thấy nhện còn đáng sợ hơn tôi rất nhiều.)
3 Walking is a lot less energetic than cycling.
(Đi bộ ít tốn năng lượng hơn nhiều so với đạp xe.)
4 Her shopping took a little longer than she’d planned.
(Việc mua sắm của cô ấy mất nhiều thời gian hơn cô ấy dự định.)
5 I was no less surprised at the news than you.
(Tôi cũng ngạc nhiên không kém gì bạn về tin này.)







Danh sách bình luận