2. Match
(Nối.)

|
1 – b |
2 – c |
3 – d |
4 – a |
1 - b
- Hello. (Xin chào.)
- Hello. (Xin chào.)
2 - c
- How are you? (Bạn khỏe không?)
- I’m fine. (Mình khỏe.)
3 - d
- What’s your name? (Tên bạn là gì?)
- My name’s Tim. (Tên mình là Tim.)
4 - a
- Goodbye. (Tạm biệt nhé.)
- Bye. (Tạm biệt.)


















Danh sách bình luận