2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
What's this/that? (Đây/Kia là gì?)
It's ____. (Đó là ____.)
a face (Một khuôn mặt)
an ear (Một chiếc tai)
eyes (Đôi mắt)
hair (Tóc)
1.A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s an ear. (Nó là một chiếc tai.)
2. A: What’s that? (Đó là cái gì?)
B: It’s a face. (Đó là một khuôn mặt.)
3. Touch your hair! (Hãy chạm vào tóc của bạn!)
4. Open your eyes! (Hãy mở mắt ra!)









Danh sách bình luận