1. Read and match.
(Đọc và nối.)
It's ____. (Đó là ___.)
|
1 - d |
2 – a |
3 – b |
4 - c |
1 - d
It’s a nose. (Nó là một chiếc mũi.)
2 - a
It’s an eye. (Nó là một con mắt.)
3 - b
Open your eye! (Hãy mở mắt của bạn!)
4 - c
Touch your ear! (Hãy chạm vào tai của bạn!)


















Danh sách bình luận