1. Read and match.
(Đọc và nối.)
- This is ____. (Đây là ____.)
- That's ____. (Kia là ____.)
- Is this/that ____? (Đây/Kia có phải là ____ không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. (Không phải.)
|
1 - d |
2 –c |
3 – a |
4 - b |
1-d
This is Mary. (Đây là Mary.)
Hi, Mary. (Chào, Mary.)
2-c
That’s Bill. (Đó là Bill.)
Hello, Bill. (Xin chào, Bill.)
3-a
Is this Mai? (Đây là Mai phải không?)
Yes, it is. It’s Mai. (Đúng vậy. Đây là Mai.)
4-b
Is that Minh? (Đó là Minh phải không?)
No, it isn’t. It’s Nam. (Không, không phải. Đó là Nam.)














Danh sách bình luận