3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành, và đọc.)
- This is ____. (Đây là ____.)
- That's ____. (Kia là ____.)
- Is this/that ____? (Đây/Kia có phải là ____ không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. (Không phải.)
1. This is Ms Hoa. (Đây là cô Hoa.)
2. That’s Mr Long. (Đó là thầy Long.)
3. Mai: Is this Mary? (Đây là Mary phải không?)
Nam: Yes, it is. (Đúng vậy.)
4. Mai: Is that Bill? (Đó là Bill phải không?)
Nam: No, it isn’t. It’s Ben. (Không, không phải. Đó là Ben.)














Danh sách bình luận