7. Look and read. Check.
(Nhìn và đọc. Kiểm tra.)

1. He works in a yoga center, and she works in a lab.
(Anh ấy làm việc ở trung tâm yoga, còn cô ấy làm việc ở phòng thí nghiệm.)
2. My father is a police officer, and my mother is a chef.
(Bố tôi là cảnh sát, còn mẹ tôi là đầu bếp.)
3. She's a hairdresser, and he's an actor.
(Cô ấy là thợ làm tóc, còn anh ấy là diễn viên.)
4. She works in a farm, and he works in a lab.
(Cô ấy làm việc ở trang trại, còn anh ấy làm việc ở phòng thí nghiệm.)
|
1. True |
2. True |
3. False |
4. False |













Danh sách bình luận